Nghĩa của từ "in cash" trong tiếng Việt
"in cash" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
in cash
US /ɪn kæʃ/
UK /ɪn kæʃ/
Cụm từ
bằng tiền mặt, tiền mặt
using money in the form of coins or banknotes rather than by check or credit card
Ví dụ:
•
I prefer to pay in cash for small purchases.
Tôi thích thanh toán bằng tiền mặt cho những món đồ nhỏ.
•
The reward will be paid in cash.
Phần thưởng sẽ được thanh toán bằng tiền mặt.
Từ liên quan: